đồng nhiệm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người cùng chức vụ, cùng ngạch bậc trong một cơ quan, tổ chức: "đồng nhiệm" chỉ những người có cùng vị trí, trách nhiệm hoặc cấp bậc trong cùng một hệ thống làm việc, thường là trong môi trường công sở, hành chính, hoặc nghiên cứu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy là đồng nhiệm của tôi ở phòng kế toán. (Anh ấy cùng chức vụ với tôi trong phòng kế toán.)
- Các đồng nhiệm trong hội đồng khoa học đã họp bàn về dự án mới. (Những người cùng cấp bậc trong hội đồng khoa học đã họp thảo luận dự án mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đồng nhiệm trong công việc": chỉ sự hợp tác giữa những người cùng chức vụ.
- Sự hỗ trợ giữa các đồng nhiệm trong công việc giúp tăng hiệu suất. (Việc các nhân viên cùng chức vụ hỗ trợ nhau làm việc giúp nâng cao năng suất.)
"quan hệ đồng nhiệm": mối quan hệ giữa những người cùng chức vụ.
- Quan hệ đồng nhiệm tốt đẹp là nền tảng cho sự phát triển của tổ chức. (Mối quan hệ hài hoà giữa những người cùng chức vụ tạo cơ sở cho tổ chức phát triển.)
Biến thể và từ gần giống
Đồng nghiệp (danh từ): người cùng làm việc trong một cơ quan, nhưng không nhất thiết cùng chức vụ.
- Cô ấy là đồng nghiệp thân thiết của tôi. (Cô ấy là người cùng làm việc với tôi và có quan hệ gần gũi.)
Đồng sự (danh từ): từ Hán-Việt, ít dùng, chỉ người cùng làm việc, tương tự đồng nghiệp.
Từ đồng nghĩa
- Đồng cấp: người cùng cấp bậc, cùng chức vụ.
- Ngang hàng: chỉ sự tương đương về vị trí hoặc quyền lợi.
Thành ngữ liên quan
- Đồng nhiệm tương hỗ: sự giúp đỡ lẫn nhau giữa những người cùng chức vụ.
- Trong dự án này, chúng tôi cần tinh thần đồng nhiệm tương hỗ. (Trong dự án này, chúng tôi cần sự hỗ trợ lẫn nhau giữa những người cùng chức vụ.)